秀筠

xiù yún tú quân

Hán Việt: tú quân · Pinyin: xiù yún

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秀丽的竹丛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秀丽的竹丛。