秀耳 xiù ěr · tú nhĩ Hán Việt: tú nhĩ · Pinyin: xiù ěr Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 耳 (nhĩ)Pinyinxiù ěrHán Việttú nhĩCấu tạo秀 + 耳 · tú + nhĩ nghĩa thành phần: tú + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大耳。Tân Hoa Tự Điển 1.大耳。