秀膊 xiù bó · tú bác Hán Việt: tú bác · Pinyin: xiù bó Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 膊 (bác)Pinyinxiù bóHán Việttú bácCấu tạo秀 + 膊 · tú + bác nghĩa thành phần: tú + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前足有秀丽文采的良马。Tân Hoa Tự Điển 1.前足有秀丽文采的良马。