秀舉 xiù jǔ · tú cử Hán Việt: tú cử · Pinyin: xiù jǔ Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 舉 (cử)Pinyinxiù jǔHán Việttú cửCấu tạo秀 + 舉 · tú + cử nghĩa thành phần: tú + cử