秀色
tú sắc
Hán Việt: tú sắc · Pinyin: xiù sè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秀美的容色; 优美的景色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.秀美的容色。 2.优美的景色。
Eng
- Cihui 秀色 iùsè n. 1. beautiful scenery 2. good looks
Hán Việt: tú sắc · Pinyin: xiù sè