秀質 xiù zhì · tú chất Hán Việt: tú chất · Pinyin: xiù zhì Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 質 (chất)Pinyinxiù zhìHán Việttú chấtCấu tạo秀 + 質 · tú + chất nghĩa thành phần: tú + chất