秀選 xiù xuǎn · tú tuyển Hán Việt: tú tuyển · Pinyin: xiù xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 選 (tuyển)Pinyinxiù xuǎnHán Việttú tuyểnCấu tạo秀 + 選 · tú + tuyển nghĩa thành phần: tú + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓择优录选。Tân Hoa Tự Điển 1.谓择优录选。