秀逗

xiù dòu tú đậu

Hán Việt: tú đậu · Pinyin: xiù dòu

Tổng quan

bị chập mạch | (nghĩa bóng) bị lẩm cẩm | bị nhầm lẫn | bị rối trí

Cấu tạo: (tú) + (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị chập mạch | (nghĩa bóng) bị lẩm cẩm | bị nhầm lẫn | bị rối trí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.電線短路、電器故障。為日語外來語ショ-ト的音譯。也就是英語short的意思。如:「電視遙控器秀逗」、「電腦主機板秀逗」。也譯作「秀斗」、「鏽斗」。_x000D_ 2.比喻思路堵塞,行事反常。如:「我的腦袋一定秀逗了!居然到這麼貴的餐廳吃飯!」

Eng

  • CC-CEDICT to short-circuit|(fig.) to have a mental lapse|to get one's wires crossed|to be addled
  • Cihui to short-circuit; (fig.) to have a mental lapse; to get one's wires crossed; to be addled