秀達 xiù dá · tú đạt Hán Việt: tú đạt · Pinyin: xiù dá Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 達 (đạt)Pinyinxiù dáHán Việttú đạtCấu tạo秀 + 達 · tú + đạt nghĩa thành phần: tú + đạt