秀頂

xiù dǐng tú đính

Hán Việt: tú đính · Pinyin: xiù dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (đính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禿頭。秀與禿古無分二字,至小篆始分,故今人稱禿頭為「秀頂」,是古之遺語。

Eng

  • Cihui 秀頂 iùdǐng n. bald head ◆attr. baldheaded