秀項 xiù xiàng · tú hạng Hán Việt: tú hạng · Pinyin: xiù xiàng Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 項 (hạng)Pinyinxiù xiàngHán Việttú hạngCấu tạo秀 + 項 · tú + hạng nghĩa thành phần: tú + hạng