秀頂

xiù dǐng tú đính

Hán Việt: tú đính · Pinyin: xiù dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年老秃顶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年老秃顶。

Eng

  • Cihui 秀頂 iùdǐng n. bald head ◆attr. baldheaded