秀項

xiù xiàng tú hạng

Hán Việt: tú hạng · Pinyin: xiù xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tú) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修长的颈项。古代以为姣美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修长的颈项。古代以为姣美。