秀頎 tú kì Hán Việt: tú kì Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 頎 (kì)Hán Việttú kìCấu tạo秀 + 頎 · tú + kì nghĩa thành phần: tú + kì Nghĩa EngCihui 秀頎 iùqí v.p. <wr.> beautiful and tall