秀骨 xiù gǔ · tú cốt Hán Việt: tú cốt · Pinyin: xiù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 骨 (cốt)Pinyinxiù gǔHán Việttú cốtCấu tạo秀 + 骨 · tú + cốt nghĩa thành phần: tú + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不凡的气质。Tân Hoa Tự Điển 1.不凡的气质。