私業

sī yè tư nghiệp

Hán Việt: tư nghiệp · Pinyin: sī yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私人的事业或业务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私人的事业或业务。