私爲

sī wèi tư vi

Hán Việt: tư vi · Pinyin: sī wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为个人利益所行之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为个人利益所行之事。