私義 sī yì · tư nghĩa Hán Việt: tư nghĩa · Pinyin: sī yì Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 義 (nghĩa)Pinyinsī yìHán Việttư nghĩaCấu tạo私 + 義 · tư + nghĩa nghĩa thành phần: tư + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以私人关系为准则的个人道义; 指个人合乎正义的行为。Tân Hoa Tự Điển 1.以私人关系为准则的个人道义。 2.指个人合乎正义的行为。