私乘 sī chéng · tư thừa Hán Việt: tư thừa · Pinyin: sī chéng Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 乘 (thừa)Pinyinsī chéngHán Việttư thừaCấu tạo私 + 乘 · tư + thừa nghĩa thành phần: tư + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私家的军队; 指家史。Tân Hoa Tự Điển 1.私家的军队。 2.指家史。