私書 sī shū · tư thư Hán Việt: tư thư · Pinyin: sī shū Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 書 (thư)Pinyinsī shūHán Việttư thưCấu tạo私 + 書 · tư + thư nghĩa thành phần: tư + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐秘不公开的书信。Tân Hoa Tự Điển 1.隐秘不公开的书信。