私仗 sī zhàng · tư trượng Hán Việt: tư trượng · Pinyin: sī zhàng Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 仗 (trượng)Pinyinsī zhàngHán Việttư trượngCấu tạo私 + 仗 · tư + trượng nghĩa thành phần: tư + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私藏的武器。Tân Hoa Tự Điển 1.私藏的武器。