私企

sī qǐtư xí

Hán Việt: tư xí · Pinyin: sī qǐ

Tổng quan

doanh nghiệp tư nhân

新华 · Tân Hoa Đại lục

私营企业的简称。

Cấu tạo: 私 (tư) + 企 (xí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 私營企業
  • Cihui 私营企业
  • Tần suất từ doanh nghiệp tư nhân , viết tắt của 私營企業, 私营企业[sī yíng qǐ yè]
  • Biên soạn ab

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私营企业的简称。

Eng

  • Cihui private enterprise; abbr. of 私營企業; 私营企业
  • Tần suất từ ab., , ►sīrén qǐyè

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业 · 企划 · 企及 · 企图 · 企圖 · 企慕 · 企投 · 企望