私伺 sī cì · tư tí Hán Việt: tư tí · Pinyin: sī cì Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 伺 (tí)Pinyinsī cìHán Việttư tíCấu tạo私 + 伺 · tư + tí nghĩa thành phần: tư + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私自探望。Tân Hoa Tự Điển 1.私自探望。