私便

sī biàn tư tiện

Hán Việt: tư tiện · Pinyin: sī biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 个人的利益; 指为己营利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.个人的利益。 2.指为己营利。