私倒

sī dào tư đảo

Hán Việt: tư đảo · Pinyin: sī dào

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秘密买进卖出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秘密买进卖出。

Eng

  • Cihui 私倒 īdǎo n. personal profiteering