私假 sī jiǎ · tư giả Hán Việt: tư giả · Pinyin: sī jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 假 (giả)Pinyinsī jiǎHán Việttư giảCấu tạo私 + 假 · tư + giả nghĩa thành phần: tư + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私自借用。Tân Hoa Tự Điển 1.私自借用。