私僻 sī pì · tư tích Hán Việt: tư tích · Pinyin: sī pì Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 僻 (tích)Pinyinsī pìHán Việttư tíchCấu tạo私 + 僻 · tư + tích nghĩa thành phần: tư + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓偏私。Tân Hoa Tự Điển 1.谓偏私。