私充

sī chōng tư sung

Hán Việt: tư sung · Pinyin: sī chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (sung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私自冒充顶替。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私自冒充顶替。