私全 sī quán · tư toàn Hán Việt: tư toàn · Pinyin: sī quán Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 全 (toàn)Pinyinsī quánHán Việttư toànCấu tạo私 + 全 · tư + toàn nghĩa thành phần: tư + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓个人得到保全。Tân Hoa Tự Điển 1.谓个人得到保全。