私養錢

sī yǎng qián tư dưỡng tiễn

Hán Việt: tư dưỡng tiễn · Pinyin: sī yǎng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (dưỡng) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私人赡养家属的俸钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私人赡养家属的俸钱。