私分

sī fēn tư phân

Hán Việt: tư phân · Pinyin: sī fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自己应有的分限。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自己应有的分限。

Eng

  • Cihui 私分 īfēn v. divide secretly/privately