私制 sī zhì · tư chế Hán Việt: tư chế · Pinyin: sī zhì Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 制 (chế)Pinyinsī zhìHán Việttư chếCấu tạo私 + 制 · tư + chế nghĩa thành phần: tư + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私人的礼法。Tân Hoa Tự Điển 1.私人的礼法。