私券 sī quàn · tư khoán Hán Việt: tư khoán · Pinyin: sī quàn Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 券 (khoán)Pinyinsī quànHán Việttư khoánCấu tạo私 + 券 · tư + khoán nghĩa thành phần: tư + khoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私人间互立的契约。Tân Hoa Tự Điển 1.私人间互立的契约。