私刻 sī kè · tư khắc Hán Việt: tư khắc · Pinyin: sī kè Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 刻 (khắc)Pinyinsī kèHán Việttư khắcCấu tạo私 + 刻 · tư + khắc nghĩa thành phần: tư + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私人刻印; 犹刻薄﹐吝啬。Tân Hoa Tự Điển 1.私人刻印。 2.犹刻薄﹐吝啬。