私力

sī lì tư lực

Hán Việt: tư lực · Pinyin: sī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私人的权力; 指自己的力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私人的权力。 2.指自己的力量。