私務 sī wù · tư vụ Hán Việt: tư vụ · Pinyin: sī wù Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 務 (vụ)Pinyinsī wùHán Việttư vụCấu tạo私 + 務 · tư + vụ nghĩa thành phần: tư + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私事。与公务相对。Tân Hoa Tự Điển 1.私事。与公务相对。