私勞 sī láo · tư lao Hán Việt: tư lao · Pinyin: sī láo Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 勞 (lao)Pinyinsī láoHán Việttư laoCấu tạo私 + 勞 · tư + lao nghĩa thành phần: tư + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为私人建立的功劳。Tân Hoa Tự Điển 1.为私人建立的功劳。