私勇

sī yǒng tư dũng

Hán Việt: tư dũng · Pinyin: sī yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发自私愤的勇气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发自私愤的勇气。