私募
tư mộ
Hán Việt: tư mộ · Pinyin: sī mù
Tổng quan
chào bán riêng lẻ (đầu tư)
Nghĩa
Việt
- Cihui chào bán riêng lẻ (đầu tư)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以非公开方式向少数投资者发售证券等募集(资金):~基金。
Eng
- CC-CEDICT private placement (investing)
- Cihui private placement (investing)
ja
- JMdict private offering (of securities)|private placement