私印

sī yìn tư ấn

Hán Việt: tư ấn · Pinyin: sī yìn

Tổng quan

tư ấn (雜名)二印之一。比丘私用之印也。毘奈耶雜事一曰:「若私印者,刻作骨鎖形,或作髑髏形,欲令見時生厭離故。」☸

Cấu tạo: (tư) + (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tư ấn (雜名)二印之一。比丘私用之印也。毘奈耶雜事一曰:「若私印者,刻作骨鎖形,或作髑髏形,欲令見時生厭離故。」☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.私人所用的印章。相對於官印而言。《宋史.卷六六.五行志.金志》:「掘之得銅印,有文曰『朱勝私印』。」也稱為「私章」。 2.私自印刷,祕密出版。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 代表个人的印章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.代表个人的印章。

Eng

  • Cihui 私印 īyìn n. private seal; personal chop

ja

  • JMdict personal seal