私廚

sī chú tư trù

Hán Việt: tư trù · Pinyin: sī chú

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专为私人做饭菜的厨房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专为私人做饭菜的厨房。