私取 sī qǔ · tư thủ Hán Việt: tư thủ · Pinyin: sī qǔ Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 取 (thủ)Pinyinsī qǔHán Việttư thủCấu tạo私 + 取 · tư + thủ nghĩa thành phần: tư + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未遵照一定的礼仪程序﹐私下与女子结婚。Tân Hoa Tự Điển 1.未遵照一定的礼仪程序﹐私下与女子结婚。