私合 sī hé · tư hợp Hán Việt: tư hợp · Pinyin: sī hé Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 合 (hợp)Pinyinsī héHán Việttư hợpCấu tạo私 + 合 · tư + hợp nghĩa thành phần: tư + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通奸。Tân Hoa Tự Điển 1.通奸。