私告 sī gào · tư cáo Hán Việt: tư cáo · Pinyin: sī gào Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 告 (cáo)Pinyinsī gàoHán Việttư cáoCấu tạo私 + 告 · tư + cáo nghĩa thành phần: tư + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秘密告发。Tân Hoa Tự Điển 1.秘密告发。