私善

sī shàn tư thiện

Hán Việt: tư thiện · Pinyin: sī shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹私惠。不以法为标准而实行的恩惠; 个人的善行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹私惠。不以法为标准而实行的恩惠。 2.个人的善行。