私器 sī qì · tư khí Hán Việt: tư khí · Pinyin: sī qì Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 器 (khí)Pinyinsī qìHán Việttư khíCấu tạo私 + 器 · tư + khí nghĩa thành phần: tư + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私人所用的器物。Tân Hoa Tự Điển 1.私人所用的器物。