私囊

sī náng tư nang

Hán Việt: tư nang · Pinyin: sī náng

Tổng quan

túi riêng của mình

Cấu tạo: (tư) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi riêng của mình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個人的錢袋。如:「公司會計執行業務時,趁機中飽私囊,已遭撤職。」《官場現形記》第五二回:「索性託人把蕪湖的房子賣掉,又賣到好幾萬銀子,入了他的私囊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹私橐。私人的钱袋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹私橐。私人的钱袋。

Eng

  • CC-CEDICT one's own pocket
  • Cihui one's own pocket