私回 sī huí · tư hồi Hán Việt: tư hồi · Pinyin: sī huí Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 回 (hồi)Pinyinsī huíHán Việttư hồiCấu tạo私 + 回 · tư + hồi nghĩa thành phần: tư + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹私邪。Tân Hoa Tự Điển 1.犹私邪。