私圖
tư đồ
Hán Việt: tư đồ · Pinyin: sī tú
Tổng quan
mưu đồ cá nhân
Nghĩa
Việt
- Cihui mưu đồ cá nhân
- Cihui mưu đồ cá nhân。個人的圖謀;企圖(含貶義)。
Eng
- Cihui 私圖 sītú v. <derog.> scheme selfishly ◆n. one's personal scheme
Hán Việt: tư đồ · Pinyin: sī tú
mưu đồ cá nhân