私土

sī tǔ tư thổ

Hán Việt: tư thổ · Pinyin: sī tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指个人所有的土地或封地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指个人所有的土地或封地。